artium baccalaurens

artium baccalaurens

A student proudly holds her artium baccalaurens diploma at graduation.

Định nghĩa

Danh từ: Artium Baccalaurens (viết tắt: A.B. hoặc B.A.) một thuật ngữ tiếng Latinh, có nghĩa Cử nhân Nghệ thuật. Đây một loại bằng cử nhân đại học được cấp cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình học tập trung vào các môn khoa học xã hội, nhân văn nghệ thuật tự do.

dụ sử dụng
  • (Sau bốn năm học, ấy đã nhận được bằng Cử nhân Nghệ thuật từ trường đại học.)
  • (Tấm bằng ghi rằng anh ấy đã được trao bằng Cử nhân Nghệ thuật với danh hiệu ưu tú trong ngành lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artium Baccalaurens" thường được dùng trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc trên bằng cấp để chỉ bằng Cử nhân Nghệ thuật, nhấn mạnh nguồn gốc Latinh truyền thống của hệ thống giáo dục đại học.
  • Thuật ngữ này ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó, người ta thường dùng cụm từ tiếng Anh "Bachelor of Arts" (B.A.).
Biến thể từ gần giống
  • Baccalaureus Artium (danh từ): Một biến thể Latinh khác của cùng một thuật ngữ, cũng có nghĩa Cử nhân Nghệ thuật.
  • Artium Magister (danh từ): Cử nhân Nghệ thuật nâng cao, tương đương với Thạc sĩ Nghệ thuật (M.A.).
Từ đồng nghĩa
  • Bachelor of Arts (B.A.): Cử nhân Nghệ thuật (tiếng Anh).
  • Baccalaureate: Bằng cử nhân nói chung.
Các cụm từ liên quan
  • Artium Baccalaurens degree: Bằng Cử nhân Nghệ thuật.

    • He pursued an artium baccalaurens degree in literature. (Anh ấy theo đuổi bằng Cử nhân Nghệ thuật chuyên ngành văn học.)
  • Artium Baccalaurens program: Chương trình đào tạo Cử nhân Nghệ thuật.

    • The artium baccalaurens program requires 120 credit hours. (Chương trình đào tạo Cử nhân Nghệ thuật yêu cầu 120 tín chỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • To earn an artium baccalaurens: Đạt được bằng Cử nhân Nghệ thuật.
    • She worked hard to earn an artium baccalaurens in sociology. ( ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được bằng Cử nhân Nghệ thuật ngành xã hội học.)